fly poison

fly poison

A gardener carefully handles fly poison while wearing protective gloves.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây độc ruồi: "fly poison" tên gọi chung cho một loại cây độc tính cao (thường thuộc chi Amianthium hoặc Zigadenus), toàn bộ các bộ phận của cây đều chứa chất độc mạnh. Củ của cây thường được giã nát dùng làm thuốc diệt ruồi.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dùng cây độc ruồi để diệt ruồi trong chuồng.)
  • (Tất cả các bộ phần của cây độc ruồi đều rất độc đối với con người động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fly poison" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ loại cây cụ thể, không phải thuốc diệt ruồi dạng chế phẩm hóa học.
    • The fly poison is sometimes placed in the subfamily Melanthiaceae. (Cây độc ruồi đôi khi được xếp vào phân họ Melanthiaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Fly poison (cây): tên thực vật, không biến thể khác.
  • Fly poison (chất độc): đôi khi dùng để chỉ bất kỳ chất độc nào dùng để diệt ruồi, nhưng không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Cây diệt ruồi: một tên gọi khác, ít chính xác hơn.
  • Cây độc (poisonous plant): chỉ chung các loại cây độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "fly poison".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "fly poison".